tập con

tập con

Tập con của tập hợp A là tập hợp B mà mọi phần tử của B đều thuộc A.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Toán học):
    • Tập hợp nằm trong một tập hợp khác: "tập con" chỉ một tập hợp mọi phần tử của đều thuộc về một tập hợp lớn hơn, gọi là tập hợp mẹ.
    • Ký hiệu: Thường được ký hiệu ( A \subseteq B ) (A tập con của B) hoặc ( A \subset B ) (A tập con thực sự của B, nghĩa là A khác B mọi phần tử của A đều thuộc B).
dụ sử dụng
  • (B nằm hoàn toàn trong A.)
  • (Mọi số chẵn đều số tự nhiên.)
  • (Không phần tử nào, nhưng vẫn được coi tập con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tập con thực sự": tập con khác với tập hợp mẹ, nghĩa là ít nhất một phần tử của tập mẹ không nằm trong tập con.

    • Tập hợp A = {1, 2} tập con thực sự của B = {1, 2, 3}. (A không chứa phần tử 3 của B.)
  • "tập con không tầm thường": tập con khác tập rỗng khác chính tập hợp mẹ.

    • Trong nghiên cứu cấu trúc nhóm, tập con không tầm thường thường được xét đến. (Tập con ít nhất một phần tử không bằng toàn bộ tập hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Tập hợp con (danh từ): đồng nghĩa với "tập con", thường dùng trong văn nói hoặc tài liệu phổ thông.

    • Tập hợp con của một tập hợp luôn tồn tại. (Mọi tập hợp đều tập con.)
  • Tập mẹ (danh từ): tập hợp lớn hơn chứa tập con.

    • Tập mẹ tập con mối quan hệ bao hàm. (Tập mẹ chứa tập con.)
Từ đồng nghĩa
  • Tập hợp con: cách nói đầy đủ hơn của "tập con".
  • Bộ phận: (trong ngữ cảnh toán học) chỉ một phần của tập hợp lớn, nhưng ít chính xác hơn.
    • Mỗi bộ phận của tập hợp đều tập con. (Mọi phần của tập hợp đều có thể tập con.)
Thành ngữ liên quan
  • Quan hệ bao hàm: mối quan hệ giữa tập con tập mẹ.

    • Quan hệ bao hàm được ký hiệu bằng dấu ⊆. (Mối quan hệ này thể hiện sự chứa đựng.)
  • Tập con tối đại: tập con lớn nhất có thể trong một điều kiện nhất định.

    • Trong đại số, tập con tối đại thường được nghiên cứu trong lý thuyết iđêan. (Tập con không thể mở rộng thêm vẫn giữ tính chất.)

Từ chứa "tập con"